Sider đội ngũ
Slider GIA CORP

Lộ Trình Từ E-Visa Lên Thẻ Tạm Trú Việt Nam – Tư Vấn Đúng Pháp Lý | G.I.A CORP

Bài viết dành cho người có kế hoạch ở lại Việt Nam lâu dài sau khi nhập cảnh bằng E-Visa. Nội dung giúp hiểu rõ các bước chuyển đổi đúng luật.

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang vươn mình mạnh mẽ để trở thành một điểm đến hấp dẫn cho những ai tìm kiếm cơ hội làm việc và sinh sống lâu dài, số lượng người nước ngoài đổ về đây ngày càng tăng. Tuy nhiên, đằng sau đó là vô vàn những trở ngại về mặt pháp lý, đặc biệt là các quy định về nhập cảnh và lưu trú.

Chắc hẳn người nước ngoài đã không ít lần cảm thấy lo lắng khi phải đối mặt với các thủ tục hành chính phức tạp. Thực tế, rất nhiều người bắt đầu hành trình tại Việt Nam bằng E-visa - một giải pháp tiện lợi, nhanh chóng cho những chuyến đi ngắn hạn như du lịch hay công tác. Nhưng rồi, khi những cơ hội mới mẻ mở ra, nhu cầu về một sự ổn định lâu dài hơn bắt đầu nhen nhóm. Từ đó, mong muốn tham gia vào lộ trình từ E-visa lên thẻ tạm trú trở thành một mục tiêu thiết yếu. Tuy nhiên, đây là một hành trình đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật pháp và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ. Bạn có thể gặp phải khó khăn trong việc xác định các điều kiện phù hợp với trường hợp của mình, lo lắng về việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác hay thậm chí là băn khoăn không biết đâu là kênh thông tin đáng tin cậy giữa rất nhiều nguồn tin trôi nổi trên mạng. Những sai sót dù nhỏ trong quy trình cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối, gây lãng phí thời gian, công sức và cả tiền bạc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các kế hoạch cá nhân hay kinh doanh.

Trong một thị trường dịch vụ ngày càng phát triển, việc tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy để đồng hành cùng bạn là điều vô cùng quan trọng. Bài viết này ra đời không chỉ để cung cấp cho bạn một cẩm nang chi tiết về lộ trình từ E-visa lên thẻ tạm trú mà còn là lời cam kết từ G.I.A CORP về một giải pháp chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả. Hãy cùng chúng tôi khám phá câu trả lời ngay trong bài viết dưới đây.

Lộ trình từ E-visa sang thẻ tạm trú

1. Khách nhập cảnh bằng E-visa có xin được thẻ tạm trú không?

Đây là câu hỏi then chốt mà nhiều người nước ngoài sở hữu E-visa thường đặt ra khi có ý định gắn bó lâu dài hơn với Việt Nam. Trước đây, việc chuyển đổi từ E-visa sang thẻ tạm trú thường gặp rất nhiều hạn chế và gần như là không thể do E-visa thường được cấp cho mục đích du lịch hoặc công tác ngắn hạn, không cho phép thay đổi mục đích nhập cảnh.

Tuy nhiên, với sự điều chỉnh và cập nhật của Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt là các quy định liên quan đến việc chuyển đổi loại thị thực và điều kiện cấp thẻ tạm trú, thủ tục này đang đến gần hơn với người nước ngoài.

Người nước ngoài hiện nay khi nhập cảnh bằng E-visa hoàn toàn có thể xin được thẻ tạm trú nhưng cần đáp ứng các điều kiện ràng buộc cụ thể và phức tạp. Việc chuyển đổi này không diễn ra dễ dàng mà thay vào đó, người nước ngoài cần phải thỏa mãn các tiêu chí nhất định và thực hiện một quy trình chuyển đổi mục đích lưu trú từ visa ngắn hạn sang các dạng visa dài hạn hơn như DN, LD, ĐT, TT…

Điều kiện tiên quyết để chuyển đổi bao gồm:

  • Có mục đích lưu trú hợp pháp: Để được cấp thẻ tạm trú, người nước ngoài phải thuộc một trong các đối tượng được quy định bởi luật pháp Việt Nam, cụ thể:
    • Người lao động nước ngoài có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
    • Nhà đầu tư nước ngoài. Trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức phi chính phủ nước ngoài.
    • Vợ/chồng, con cái của người Việt Nam hoặc của người nước ngoài đang có thẻ tạm trú.
    • Thực tập sinh, sinh viên học tập tại Việt Nam.
  • Có cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam: Thẻ tạm trú không cấp cho cá nhân tự xin mà phải thông qua một pháp nhân tại Việt Nam bảo lãnh, chịu trách nhiệm pháp lý.
  • Thực hiện đúng thủ tục chuyển đổi: Quy trình này bao gồm rất nhiều bước, từ chuẩn bị hồ sơ cho tới làm việc cùng cơ quan chức năng để tiến hành đúng theo quy định.

Việc bỏ qua hoặc làm sai bất kỳ bước nào trong quy trình này đều có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối, gây ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sinh sống và làm việc tại Việt Nam. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ lưỡng và có sự tư vấn chuyên nghiệp từ các đơn vị là điều vô cùng cần thiết.ả lời ngay trong bài viết dưới đây.

2. So sánh E-visa và thẻ tạm trú

Trong hành trình định cư và phát triển tại Việt Nam, việc lựa chọn đúng loại giấy tờ pháp lý để nhập cảnh và lưu trú đóng vai trò vô cùng quan trọng. E-visa và thẻ tạm trú đều là những công cụ thiết yếu, nhưng mỗi loại lại mang những đặc điểm, quyền lợi và yêu cầu riêng biệt. Để đưa ra quyết định tối ưu nhất, chúng ta cần cùng nhau phân tích rõ ràng những điểm giống và khác nhau giữa hai loại giấy tờ này.

2.1. Về điểm giống nhau

Đặc điểm E-visa

Thẻ tạm trú

Mục đích

Cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú hợp pháp tại Việt Nam

Cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú hợp pháp tại Việt Nam
Giá trị

Là giấy tờ hợp pháp để qua cửa khẩu quốc tế của Việt Nam

Là giấy tờ hợp pháp, có giá trị thay thị thực, để qua cửa khẩu quốc tế của Việt Nam

Đối tượng áp dụng Áp dụng cho công dân của các quốc gia được Việt Nam cho phép cấp E-visa

Áp dụng cho người nước ngoài đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam

2.2. Về điểm khác nhau

Đặc điểm E-visa

Thẻ tạm trú

Thời hạn

Tối đa 90 ngày, có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần

Từ 1 năm đến 5 năm (tùy thuộc vào loại thẻ)
Mục đích nhập cảnh

Du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn

Làm việc, đầu tư, thăm thân dài hạn

Tính linh hoạt Cần xin lại E-visa mỗi khi hết hạn

Được xuất cảnh, nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin thị thực mới trong thời hạn của thẻ

Yêu cầu bảo lãnh Thông thường không yêu cầu cơ quan/tổ chức bảo lãnh

Bắt buộc phải có cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp hoặc người thân tại Việt Nam bảo lãnh

Thành phần hồ sơ Ảnh chụp hộ chiếu và ảnh thẻ

Hồ sơ phức tạp hơn, yêu cầu nhiều giấy tờ chứng minh mục đích xin cấp và mối quan hệ với bên bảo lãnh

Quyền lợi Lưu trú và thực hiện đúng theo mục đích visa

Nhiều quyền lợi khác như đăng ký kinh doanh, mua nhà, mở tài khoản ngân hàng,..

 

Có thể thấy rằng thẻ tạm trú không chỉ là giấy phép cư trú dài hạn mà còn mở ra một loạt các lợi ích và sự thuận tiện vượt trội, cụ thể:

  • Sự ổn định và an tâm tuyệt đối: Người nước ngoài sẽ không còn phải lo lắng về việc xin gia hạn E-visa định kỳ, tránh được những rủi ro về quá hạn hay phạt hành chính
  • Tự do xuất nhập cảnh không giới hạn: Trong suốt thời hạn của thẻ, bạn có thể tự do ra vào Việt Nam nhiều lần mà không cần phải làm lại bất kỳ thủ tục thị thực hay E-visa nào
  • Tiết kiệm chi phí và thời gian: Mặc dù chi phí ban đầu để làm thẻ tạm trú có thể cao hơn so với một lần xin E-visa, nhưng tổng thể thời gian lưu trú lên tới từ 1 đến 5 năm, bạn sẽ tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể, giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi và công sức thực hiện thủ tục hành chính
  • Dễ dàng thực hiện các thủ tục hành chính khác: Thẻ tạm trú là nền tảng vững chắc để bạn thực hiện nhiều thủ tục quan trọng khác tại Việt Nam, góp phần vào việc hội nhập sâu rộng hơn vào đời sống kinh tế và xã hội, bao gồm:
    • Đăng ký kinh doanh, thành lập công ty hoặc chi nhánh một cách thuận lợi
    • Mở tài khoản ngân hàng và thực hiện các giao dịch tài chính một cách dễ dàng
    • Là cơ sở để cân nhắc việc mua nhà ở tại Việt Nam
    • Thực hiện các thủ tục liên quan đến hôn nhân, giáo dục và các dịch vụ y tế, bảo hiểm xã hội

3. Điều kiện để chuyển từ E-Visa lên thẻ tạm trú Việt Nam

Việc chuyển đổi từ E-visa sang thẻ tạm trú là hoàn toàn có thể khi người nước ngoài đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam. Về cơ bản, bạn cần phải chuyển đổi mục đích lưu trú, từ du lịch/công tác ngắn hạn sang lưu trú dài hạn thông qua việc có một cơ quan/tổ chức/cá nhân bảo lãnh hợp pháp tại Việt Nam. Dưới đây là các điều kiện cụ thể để chuyển từ E-Visa lên thẻ tạm trú Việt Nam.

  • Nhập cảnh vào Việt Nam bằng E-visa hợp lệ còn thời hạn
  • Có đầy đủ cơ sở pháp lý để được cấp thẻ tạm trú:
    • Người lao động nước ngoài có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    • Nhà đầu tư nước ngoài có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (hoặc giấy tờ pháp lý tương đương) thể hiện rõ phần vốn góp
    • Vợ/chồng, con dưới 18 tuổi của người có thẻ tạm trú hoặc của công dân Việt Nam
  • Có cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp hoặc người thân tại Việt Nam bảo lãnh
  • Hộ chiếu của người nước ngoài còn thời hạn tối thiểu 13 tháng
  • Xác nhận tạm trú tại công an xã, phường nơi cư trú

4. Hồ sơ chuyển đổi từ E-Visa lên thẻ tạm trú năm 2026

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố quyết định sự thành công của quy trình xin thẻ tạm trú. Thông tin dưới đây được cập nhật dựa trên các quy định hiện hành, nhưng để đảm bảo tính xác thực của hồ sơ, người nước ngoài cần kiểm tra lại với cơ quan chức năng hoặc các đơn vị tư vấn như G.I.A CORP vào thời điểm nộp hồ sơ để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.

4.1. Hồ sơ chung cho mọi trường hợp

  • Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài theo mẫu NA8
  • Đơn xin bảo lãnh cho người nước ngoài đề nghị cấp thẻ tạm trú theo mẫu NA7
  • Hộ chiếu gốc còn thời hạn sử dụng tối thiểu 13 tháng
  • 02 ảnh kích thước 2x3cm, phông nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất
  • Giấy xác nhận tạm trú do công an phường/xã nơi người nước ngoài đang cư trú cấp
  • E-visa đang sử dụng còn thời hạn

4.2. Hồ sơ riêng cho từng mục đích xin cấp thẻ tạm trú

4.2.1. Đối với thẻ tạm trú diện lao động

  • Giấy phép lao động hoặc Giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
  • Bản sao công chứng quyết định bổ nhiệm của công ty bảo lãnh cho người nước ngoài Bản sao công chứng hợp đồng lao động đã ký kết giữa người nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam

4.2.2. Đối với thẻ tạm trú diện đầu tư

  • Bản sao công chứng Giấy chứng nhận đầu tư (hoặc giấy tờ pháp lý tương đương) thể hiện rõ thông tin về nhà đầu tư và mức vốn góp
  • Giấy tờ chứng minh vốn góp:
    • Bản sao công chứng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty
    • Giấy xác nhận của ngân hàng về số tiền góp vốn

4.2.3. Đối với thẻ tạm trú diện thăm thân

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ:
    • Với vợ/chồng: Bản sao công chứng Giấy đăng ký kết hôn
    • Với con cái: Bản sao công chứng Giấy khai sinh của người con (dưới 18 tuổi)
  • Bản sao hộ chiếu và thẻ tạm trú còn hạn của người nước ngoài hoặc bản sao căn cước công dân/hộ chiếu của công dân Việt Nam là người bảo lãnh

5. Lộ trình từ E-Visa lên thẻ tạm trú Việt Nam

Quy trình chuyển đổi từ E-visa sang thẻ tạm trú tại Việt Nam là một chuỗi các công đoạn liên kết chặt chẽ, đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết về thủ tục hành chính. Dưới đây là lộ trình chuẩn mà bạn cần nắm vững.

5.1. Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người nước ngoài cần xác định bản thân cần làm thẻ tạm trú với mục đích gì để quyết định loại giấy tờ cần chuẩn bị theo danh mục hồ sơ đã nêu bên trên. Ngoài ra, bất kỳ giấy tờ nào được cấp ở nước ngoài đều phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại hoặc Cục Lãnh sự/Sở Ngoại vụ Việt Nam, sau đó dịch thuật công chứng sang tiếng Việt. Sau khi tập hợp đầy đủ hồ sơ, hãy dành thời gian kiểm tra lại để phòng tránh mọi sai sót.

5.2. Bước 2: Nộp hồ sơ lên Cổng Dịch Vụ Công Quốc Gia

Hiện tại, việc thực hiện thủ tục qua Cổng Dịch Vụ Công Quốc Gia đang là phương thức được ưu tiên hàng đầu bởi sự minh bạch và tính hiệu quả rõ ràng. Cơ quan bảo lãnh sẽ đăng ký tài khoản trên Cổng Dịch Vụ Công Quốc Gia của Bộ Công an và bắt đầu điền các thông tin theo yêu cầu, tải lên các bản scan hồ sơ đã chuẩn bị. Sau khi điền và tải lên, hãy kiểm tra lại thông tin một lần nữa trước khi gửi hồ sơ. Khi hồ sơ được nộp thành công, bạn sẽ nhận được một giấy hẹn có mã số hồ sơ để thuận lợi theo dõi tiến độ xử lý.

5.3. Bước 3: Chuyên viên thẩm định hồ sơ, thông báo điều chỉnh hồ sơ

Sau khi tiếp nhận, chuyên viên sẽ tiến hành rà soát từng giấy tờ, đối chiếu thông tin, kiểm tra tính pháp lý của cơ quan bảo lãnh và người nước ngoài. Nếu hồ sơ có bất kỳ thiếu sót hoặc sai sót nào, chuyên viên sẽ thông báo bằng văn bản (qua email/cổng dịch vụ công hoặc điện thoại) yêu cầu bổ sung và điều chỉnh.

5.4. Bước 4: Nộp chi phí cấp thẻ tạm trú

Sau khi hồ sơ được thẩm định đạt yêu cầu, bạn sẽ nhận được thông báo nộp lệ phí. Bạn có thể thanh toán trực tuyến qua Cổng Dịch Vụ Công Quốc Gia hoặc nộp trực tiếp tại quầy của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.

5.5. Bước 5: Gửi hồ sơ gốc tới địa chỉ giải quyết thủ tục nhận hồ sơ

Sau khi nhận thông báo hồ sơ đã được duyệt và bạn đã thanh toán lệ phí, bạn sẽ được hướng dẫn gửi hồ sơ gốc đến địa chỉ của Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh. Thông thường hồ sơ sẽ được gửi qua đường bưu điện hoặc trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền.

5.6. Bước 6: Nhận kết quả trả thẻ tạm trú

Thời gian xét duyệt và trả kết quả thường khoảng 5-7 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ và lệ phí. Tuy nhiên, trong một số trường hợp phức tạp hoặc cao điểm, thời gian xử lý có thể kéo dài. Ngay khi nhận được thẻ tạm trú, hãy kiểm tra kỹ các thông tin trên thẻ để đảm bảo không có sai sót. Nếu có bất kỳ lỗi sai nào, cần liên hệ ngay với cơ quan chức năng để kịp thời điều chỉnh.

6. Lưu ý quan trọng khi chuyển đổi từ E-Visa lên thẻ tạm trú

Để quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, người nước ngoài cần đặc biệt chú ý đến những điểm sau:

  • E-visa của bạn còn thời hạn khi bắt đầu quy trình nộp hồ sơ xin thẻ tạm trú
  • Đảm bảo hộ chiếu còn hạn sử dụng tối thiểu 13 tháng
  • Mọi thông tin trên hồ sơ (họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu...) phải hoàn toàn trùng khớp với thông tin trên hộ chiếu và các giấy tờ tùy thân khác
  • Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp để chúng có giá trị pháp lý tại Việt Nam
  • Tìm hiểu rõ và xác định đúng loại thẻ tạm trú phù hợp với mục đích và điều kiện của mình
  • Cơ quan bảo lãnh phải có đủ tư cách pháp nhân và khả năng thực hiện trách nhiệm bảo lãnh (giấy phép kinh doanh, mã số thuế…) và không có nợ đọng hay vi phạm pháp luật nghiêm trọng

Nếu không quen với các thủ tục hành chính tại Việt Nam hoặc có hồ sơ phức tạp, việc sử dụng dịch vụ của các công ty tư vấn uy tín là một khoản đầu tư xứng đáng. G.I.A CORP không chỉ giúp mọi người chuẩn bị hồ sơ chính xác mà còn đại diện làm việc với cơ quan chức năng, giúp mọi người tiết kiệm thời gian, công sức và giảm thiểu tối đa rủi ro.

7. Dịch vụ hỗ trợ chuyển đổi từ E-Visa lên thẻ tạm trú tại G.I.A CORP

G.I.A CORP không chỉ là một đơn vị tư vấn pháp lý mà còn là một người bạn đồng hành, một chuyên gia thấu hiểu mọi nỗi băn khoăn và trăn trở của bạn. Với kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực pháp lý cho người nước ngoài tại Việt Nam, chúng tôi tự tin mang đến cho bạn một giải pháp toàn diện, minh bạch và hiệu quả để chuyển đổi từ E-visa lên thẻ tạm trú một cách suôn sẻ nhất.

Về dịch vụ của chúng tôi:

  • Tư vấn chuyên sâu về tình trạng E-visa và mục đích lưu trú, đưa ra lộ trình từ E-Visa lên thẻ tạm trú tối ưu nhất
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ cần thiết, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng,... và hỗ trợ chuẩn bị đầy đủ
  • Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan chức năng tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh và theo dõi tiến độ
  • Hỗ trợ bổ sung hồ sơ theo yêu cầu từ phía cơ quan nhà nước
  • Nhận kết quả và bàn giao thẻ tạm trú tận tay khách hàng

8. Câu hỏi thường gặp

8.1. Tôi đang sử dụng E-visa du lịch, liệu có cách nào để tôi có thể ở lại Việt Nam lâu hơn mà không cần xuất cảnh không?

E-visa du lịch không thể gia hạn trực tiếp hoặc chuyển đổi mục đích tại Việt Nam mà không cần xuất cảnh. Tuy nhiên, nếu bạn tìm được một cơ quan/tổ chức bảo lãnh hợp pháp, bạn có thể xin một loại visa mới phù hợp với mục đích mới. Sau đó, từ visa này, bạn mới có thể nộp hồ sơ xin thẻ tạm trú.

8.2. Tôi có cần rời Việt Nam để xin thẻ tạm trú không?

Khi bạn có một cơ quan/tổ chức bảo lãnh hợp pháp tại Việt Nam và đủ điều kiện xin chuyển đổi mục đích thị thực hoặc trực tiếp xin thẻ tạm trú từ loại thị thực đang có, bạn có thể thực hiện toàn bộ quy trình ngay tại Việt Nam. 

9. Kết luận

Trong bối cảnh dòng chảy thông tin không ngừng và các quy định pháp luật luôn có thể thay đổi, việc tự mình xử lý tất cả có thể khiến bạn mất đi rất nhiều thời gian, công sức và thậm chí là đối mặt với những rủi ro không đáng có. Một sai sót nhỏ trong hồ sơ cũng có thể trì hoãn mọi kế hoạch, tạo ra những áp lực không mong muốn. Điều này đặc biệt đúng khi các quy định về nhập cư tại Việt Nam đang ngày càng được siết chặt và cá nhân hóa.

Việc có một đơn vị chuyên nghiệp đồng hành sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và hạn chế tối đa rủi ro. Với kinh nghiệm thực tế và sự am hiểu sâu sắc về lộ trình từ E-visa lên thẻ tạm trú, G.I.A CORP cam kết mang đến giải pháp minh bạch, hiệu quả và phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể. Nếu bạn đang có kế hoạch làm việc, đầu tư hoặc sinh sống lâu dài tại Việt Nam, đừng để những rào cản thủ tục làm chậm bước tiến của mình. Hãy để G.I.A CORP đồng hành cùng bạn trên hành trình ổn định và phát triển bền vững tại Việt Nam.

ĐĂNG KÝ NGAY NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Xóa nội dung
E-Visa Hay Visa Thăm Thân Việt Nam – Nên Chọn Loại Nào? | G.I.A CORP

So sánh E-Visa và visa thăm thân Việt Nam về thời hạn lưu trú và quyền lợi đi kèm.

131 lượt xem
E-Visa Có Phù Hợp Cho Người Sang Việt Nam Làm Việc Không? | G.I.A CORP

Bài viết giúp người đọc hiểu rõ giới hạn của E-Visa trong hoạt động lao động và tư vấn phương án hợp pháp thay thế.

98 lượt xem
Doanh Nghiệp Nên Dùng E-Visa Hay Công Văn Nhập Cảnh? | G.I.A CORP

Bài viết hướng dẫn doanh nghiệp lựa chọn giải pháp visa phù hợp khi mời đối tác, chuyên gia nước ngoài vào Việt Nam.

74 lượt xem
Nên Chọn E-Visa 30 Ngày Hay 90 Ngày? Tư Vấn Chi Tiết | G.I.A CORP

Bài viết giúp người dùng lựa chọn thời hạn E-Visa phù hợp với kế hoạch lưu trú, tránh lãng phí chi phí hoặc bị quá hạn visa.

94 lượt xem
Khi Nào Nên Sử Dụng E-Visa Việt Nam? Tư Vấn Theo Từng Trường Hợp | G.I.A CORP

Bài viết giúp người đọc xác định nhanh liệu E-Visa có phải là lựa chọn phù hợp hay không, dựa trên mục đích du lịch, công tác hay thăm thân.

91 lượt xem
So Sánh E-Visa Và Visa Lao Động Việt Nam – Tránh Sai Lộ Trình Pháp Lý | G.I.A CORP

Không ít người nhập cảnh bằng E-Visa rồi làm việc trái phép. Bài viết giúp phân biệt rõ E-Visa và visa lao động, từ đó tư vấn lộ trình đúng để làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

116 lượt xem
Hỗ trợ khách hàng

Các chuyên viên tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp bạn. Hãy liên hệ ngay nếu bạn còn có câu hỏi trong đầu.

Hotline hỗ trợ Miền Bắc
 
Hotline hỗ trợ Miền Trung
 
icon hỗ trợ khách hàng
Hotline hỗ trợ Miền Nam
 
icon hỗ trợ khách hàng
Gửi Yêu Cầu

Hãy cho chúng tôi biết mong muốn của bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ lại cho bạn ngay lập tức.

Gửi thông tin liên hệ
Đăng ký dịch vụ
Xóa nội dung
Hotline
Zalo
Viber
Youtube
#
Facebook
https://www.facebook.com/profile.php?id=61575638848237&sk=about